Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với similar (kèm trái nghĩa)?
“similar” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là analogous, corresponding, like; trái nghĩa thường gặp: different, unlike, dislike. "similar to" ≠ "the same as": similar là GIỐNG NHAU một phần; the same as là y hệt. Task 1 so sánh số liệu cần phân biệt mức này.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
"similar to" ≠ "the same as": similar là GIỐNG NHAU một phần; the same as là y hệt. Task 1 so sánh số liệu cần phân biệt mức này.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| analogous | /əˈnæləɡəs/ | gần nhất về nghĩa |
| corresponding | /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| like | /laɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| related | /ɹɪˈleɪtɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alike | /əˈlaɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| twin | /twɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| y | /waɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| same | /seɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “similar” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “analogous” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Bicycles and electric scooters have similar benefits for the environment.
Xe đạp và xe scooter điện có lợi ích tương tự đối với môi trường. - The two cities have similar levels of air pollution.
Hai thành phố có mức ô nhiễm không khí tương tự nhau. - similar triangles
tam giác đồng dạng