Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với similar (kèm trái nghĩa)?

“similar” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là analogous, corresponding, like; trái nghĩa thường gặp: different, unlike, dislike. "similar to" ≠ "the same as": similar là GIỐNG NHAU một phần; the same as là y hệt. Task 1 so sánh số liệu cần phân biệt mức này.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

"similar to" ≠ "the same as": similar là GIỐNG NHAU một phần; the same as là y hệt. Task 1 so sánh số liệu cần phân biệt mức này.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
analogous/əˈnæləɡəs/gần nhất về nghĩa
corresponding/ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/học thuật/trung tính
like/laɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
related/ɹɪˈleɪtɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
alike/əˈlaɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
twin/twɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
y/waɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
same/seɪm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “similar” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “analogous” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu