Nghĩa tiếng Việt của

alike

Phiên âm Mỹ /əˈlaɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "alike" phát âm Mỹ /əˈlaɪk/ — audio file: alike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
giống, tương tự
phó từ
giống nhau, như nhau, đều nhau
to be dressed alike — ăn mặc giống nhau
share and share alike — chia đều
Chuyên ngành kỹ thuật
giống nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật