Nghĩa tiếng Việt của
alike
Phiên âm Mỹ /əˈlaɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alike" phát âm Mỹ /əˈlaɪk/ — audio file: alike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
giống, tương tự
phó từ
giống nhau, như nhau, đều nhau
to be dressed alike — ăn mặc giống nhau
share and share alike — chia đều
Chuyên ngành kỹ thuật
giống nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- look/think alike; treat people alike; alike to somebody (less common)
Dễ nhầm
- alike usually follows a verb; similar can come before a noun
Mẫu câu giá trị
- “The two sisters look alike but have different interests.” (Hai chị em trông giống nhau nhưng có sở thích khác nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật