Nghĩa tiếng Việt của
analogous
Phiên âm Mỹ /əˈnæləɡəs/
Transcript: từ "analogous" phát âm Mỹ /əˈnæləɡəs/ — audio file: analogous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tương tự, giống nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
tương tự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be analogous TO something = tương đồng với (giới từ to — AWL: "analogous to the island case").
- analogy (phép so sánh tương đồng: "draw an analogy WITH/BETWEEN").
- analog/analogue (tương tự — công nghệ: "analog clock" (đồng hồ kim).
Dễ nhầm
- analogous TO (cùng cấu trúc chức năng) vs similar TO (giống — bề ngoài) vs equivalent (tương đương — giá trị).
- "analogy" ≠ "apology" (xin lỗi — homophone-gần bẫy nghe!).
Mẫu câu giá trị
- "The ferry rota is analogous to a hospital night rota." (Rota phà tương đồng rota đêm bệnh viện.)
- "She drew an analogy between tides and cash flow." (Bà so sánh nước với dòng tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật