Nghĩa tiếng Việt của
corresponding
Phiên âm Mỹ /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ BrE /ˌkɔːəˈspɑndɪŋ/
Transcript: từ "corresponding" phát âm Mỹ /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ Anh /ˌkɔːəˈspɑndɪŋ/ — audio file: corresponding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tương ứng; đúng với
corresponding to the original — đúng với nguyên bản
trao đổi thư từ, thông tin
corresponding member of a society — hội viên thông tin của một hội
corresponding member of an academy — viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm
corresponding angles
(toán học) góc đồng vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Higher education levels lead to corresponding increases in income and job security. — Trình độ học vấn cao hơn dẫn tới mức tăng tương ứng về thu nhập và ổn định việc làm. (IELTS Writing Task 2)
Population growth creates a corresponding demand for housing, schools and hospitals. — Tăng dân số tạo ra nhu cầu tương ứng về nhà ở, trường học và bệnh viện. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- corresponding + n = tương ứng: "the corresponding row in the ledger" — AWL: "sales rose and costs showed a corresponding rise".
- correspond (v) — correspond TO (tương đương) / correspond WITH (trao đổi thư — hai nghĩa hai giới từ!).
- correspondingly (adv — tương ứng: "costs rose correspondingly").
Dễ nhầm
- corresponding (tương ứng — đi kèm theo) ≠ equivalent (tương đương — bằng giá trị) ≠ matching (khớp — cặp đôi).
- "correspond WITH sb" (viết thư cho nhau) ≠ "correspond TO sth" (khớp với cái gì).
Mẫu câu giá trị
- "Each permit maps to a corresponding ledger row." (Mỗi giấy phép ánh xạ một dòng sổ tương ứng.)
- "Night trips grew; berth demand rose correspondingly." (Chuyến đêm tăng; nhu cầu vị trí tăng tương ứng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật