Nghĩa tiếng Việt của

corresponding

Phiên âm Mỹ /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ BrE /ˌkɔːəˈspɑndɪŋ/

Transcript: từ "corresponding" phát âm Mỹ /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ Anh /ˌkɔːəˈspɑndɪŋ/ — audio file: corresponding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “correspond” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
tương ứng; đúng với
corresponding to the original — đúng với nguyên bản
trao đổi thư từ, thông tin
corresponding member of a society — hội viên thông tin của một hội
corresponding member of an academy — viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm
corresponding angles
(toán học) góc đồng vị

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Higher education levels lead to corresponding increases in income and job security. — Trình độ học vấn cao hơn dẫn tới mức tăng tương ứng về thu nhập và ổn định việc làm. (IELTS Writing Task 2)
Population growth creates a corresponding demand for housing, schools and hospitals. — Tăng dân số tạo ra nhu cầu tương ứng về nhà ở, trường học và bệnh viện. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật