Nghĩa tiếng Việt của
second
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkənd/
Transcript: từ "second" phát âm Mỹ /ˈsɛkənd/ — audio file: second.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #226) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
thứ hai, thứ nhì
to be the second to come — là người đến thứ nhì
to come in (finish) second — về thứ hai, chiếm giải nhì
phụ, thứ yếu; bổ sung
second ballot — cuộc bỏ phiếu bổ sung
to be second to none
không thua kém ai
to learn something at second hand
nghe hơi nồi chõ
to play second fiddle
(xem) fiddle
danh từ
người về nhì (trong cuộc đua)
a good second — người thứ nhì sát nút
người thứ hai, vật thứ hai; viên phó
second in command — (quân sự) phó chỉ huy
người phụ tá võ sĩ (trong cuộc thử thách đấu gươm); người săn sóc võ sĩ
(số nhiều) hàng thứ phẩm (bánh mì, bột...)
danh từ
giây (1 thoành 0 phút)
giây lát, một chốc, một lúc
ngoại động từ
giúp đỡ, phụ lực, ủng hộ
will you second me if I ask him? — nếu tôi hỏi nó thì anh có ủng hộ tôi không?
tán thành (một đề nghị)
to second a motion — tán thành một đề nghị
to second words with deeds
nói là làm ngay
ngoại động từ
(quân sự) thuyên chuyển; cho (một sĩ quan) nghỉ để giao công tác mới
biệt phái một thời gian
Chuyên ngành kỹ thuật
giây
giây (thời gian)
thứ yếu
Lĩnh vực: điện
giây (đơn vị đo thời gian)
Lĩnh vực: điện lạnh
giây (đơn vị thời gian)
Lĩnh vực: xây dựng
thứ nhì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- second = thứ hai (thứ tự): "the second half"; một giây (thời gian): "wait five seconds".
- second (v) = ủng hộ đề xuất (họp); second-hand = đồ đã qua sử dụng (chủ đề tiêu dùng IELTS).
Dễ nhầm
- seconds = suất ăn thứ hai (dùng lại); "within seconds" = trong vài giây.
Mẫu câu giá trị
- "Our second attempt succeeded." (lần thứ hai thì thành).
- "Buying second-hand clothes reduces waste." (mua đồ secondhand giảm rác).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật