Nghĩa tiếng Việt của
second coming
1. (Cơ đốc giáo) sự tái lâm của Jesus Christ theo niềm tin tôn giáo
Cấu trúc: the Second Coming · belief in the Second Coming · the Second Advent
The sermon discussed different Christian beliefs about the Second Coming.
Bài giảng bàn về những niềm tin Cơ đốc giáo khác nhau liên quan đến sự tái lâm.
The book examines how the Second Coming is represented in religious art.
Cuốn sách khảo sát cách sự tái lâm được thể hiện trong nghệ thuật tôn giáo.
2. (nghĩa bóng, thường cường điệu) sự tái xuất hiện hoặc phiên bản mới được ca ngợi của ai/cái gì
Cấu trúc: the second coming of + person/thing · hail somebody as the second coming
The fans treated the returning singer as the second coming of a music legend.
Người hâm mộ xem ca sĩ trở lại như sự tái xuất của một huyền thoại âm nhạc.
The gadget was advertised as the second coming of the personal computer.
Thiết bị được quảng cáo như một cuộc tái sinh của máy tính cá nhân.
Lưu ý: The Second Coming là sự kiện trong niềm tin Cơ đốc giáo khi Jesus Christ trở lại thế gian; cũng gọi là Second Advent. Khi dùng theo nghĩa bóng, the second coming of somebody/something có thể chỉ sự tái xuất hiện hoặc một phiên bản được xem là phi thường, thường mang sắc thái cường điệu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (Christian theology) the reappearance of Jesus as judge for the Last Judgment (Synonyms: Second Coming of Christ, Second Advent, Advent, Parousia)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.