Nghĩa tiếng Việt của
second hand
1. (danh từ) kim giây trên đồng hồ
Cấu trúc: the second hand moves/ticks · watch the second hand · a clock's second hand
The second hand stopped just before the alarm rang.
Kim giây dừng lại ngay trước khi chuông báo thức reo.
She watched the second hand complete a full circle.
Cô nhìn kim giây quay hết một vòng.
2. (tính từ/trạng từ) đã qua sử dụng; thuộc về người chủ trước
Cấu trúc: a second-hand car/book · buy/sell something second-hand · second-hand clothes
He bought a second-hand bicycle from a neighbour.
Anh mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng từ người hàng xóm.
The jacket was second-hand but still in excellent condition.
Chiếc áo khoác đã qua sử dụng nhưng vẫn trong tình trạng rất tốt.
3. (thông tin) nghe hoặc nhận qua người khác, không phải tự trải nghiệm
Cấu trúc: second-hand information · hear/learn something second-hand · know something at second hand
Most of what I know about the meeting is second-hand information.
Phần lớn những gì tôi biết về cuộc họp đều là thông tin nghe kể lại.
She learned the news second-hand from a colleague.
Cô biết tin đó qua lời kể của một đồng nghiệp.
Lưu ý: Second hand là kim giây trên đồng hồ; second-hand (có gạch nối khi làm tính từ) nghĩa là đã qua sử dụng, mua từ chủ cũ. Second-hand information là thông tin nghe/kể lại từ người khác, không phải thông tin tự chứng kiến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- hand marking seconds on a timepiece
- an intermediate person; used in the phrase `at second hand'
"he could learn at second hand from books"
adverb
- from a source of previously owned goods
"I prefer to buy second hand"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.