Nghĩa tiếng Việt của
second class
1. hạng hai trên phương tiện hoặc dịch vụ, thường rẻ và ít tiện nghi hơn hạng nhất
Cấu trúc: travel/go second class · a second-class ticket/seat · second-class service
We travelled second class to keep the cost of the trip down.
Chúng tôi đi hạng hai để giảm chi phí chuyến đi.
A second-class ticket was available on the later train.
Chuyến tàu muộn hơn có vé hạng hai.
2. (Anh-Anh) dịch vụ bưu chính hạng hai, thường rẻ hơn và giao chậm hơn hạng nhất
Cấu trúc: send something second class · second-class post/letter · a second-class stamp
I sent the forms second class because they were not urgent.
Tôi gửi biểu mẫu bằng dịch vụ hạng hai vì chúng không cần gấp.
The letter arrived two days after it was posted second class.
Lá thư đến sau hai ngày kể từ khi được gửi bằng dịch vụ hạng hai.
3. (nghĩa bóng) có địa vị thấp hơn hoặc bị đối xử kém hơn
Cấu trúc: a second-class citizen · treat somebody as second class · second-class status
The policy made rural communities feel like second-class citizens.
Chính sách khiến các cộng đồng nông thôn cảm thấy mình là công dân hạng hai.
No employee should receive second-class treatment because of their background.
Không nhân viên nào nên bị đối xử như người hạng hai vì xuất thân của mình.
Lưu ý: Second class có thể chỉ hạng dịch vụ thấp hơn first class trên tàu/tàu thủy; trong tiếng Anh Anh, còn chỉ dịch vụ bưu chính rẻ và chậm hơn first class. Nghĩa bóng second-class thường nói về vị thế hoặc cách đối xử thấp hơn, như second-class citizen.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a class of accommodations on a ship or train or plane that are less expensive than first class accommodations (Synonyms: cabin class, economy class)
- not the highest quality in a classification
- not the highest rank in a classification
adverb
- by second class conveyance
"we traveled second class"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.