Nghĩa tiếng Việt của
second cousin
1. họ hàng xa — con của hai người họ hàng ruột (first cousins) với nhau
Cấu trúc: a second cousin once removed
She's my second cousin on my mother's side.
Cô ấy là họ hàng xa bên mẹ tôi.
I met a second cousin at the reunion.
Tôi gặp một người họ hàng xa ở buổi họp mặt dòng họ.
Lưu ý: Sơ đồ họ hàng Anh: first cousin = con của cô dì chú bác ruột; second cousin = con của các first cousins với nhau; 'once removed' = chênh một thế hệ.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a child of a first cousin of one's parent
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.