Nghĩa tiếng Việt của
seconds
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkəndz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seconds" phát âm Mỹ /ˈsɛkəndz/ — audio file: seconds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bột loại hai
bột nghiền thô
hàng không đạt tiêu chuẩn chất lượng
hàng loại hai
hàng loại hai (hàng không đạt tiêu chuẩn chất lượng)
hàng thứ phẩm
sản phẩm loại hai
tấm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thứ phẩm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in seconds; seconds later; seconds hand; second → seconds
Dễ nhầm
- seconds is plural of the time unit or the ordinal form used for positions; a second can also mean another helping
Mẫu câu giá trị
- “The screen refreshed in less than five seconds.” (Màn hình làm mới trong chưa đầy năm giây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật