Nghĩa tiếng Việt của
second nature
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. thành phản xạ, thành bản năng thứ hai (quen đến mức tự nhiên)
Cấu trúc: be second nature (to somebody)
After a month, driving became second nature.
Sau một tháng, lái xe thành phản xạ tự nhiên.
Lưu ý: Thường đi với 'become': It has become second nature to me.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
bản tính thứ hai
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- acquired behavior that is practiced so long it seems innate
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.