Nghĩa tiếng Việt của
minute
Phiên âm Mỹ /ˈmɪnət/
Transcript: từ "minute" phát âm Mỹ /ˈmɪnət/ — audio file: minute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #366) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
phút
to wait ten minutes — chờ mười phút
một lúc, một lát, một thời gian ngắn
wait a minute! — đợi một lát
(toán học) phút (1 thoành 0 của một độ)
(ngoại giao) giác the
(số nhiều) biên bản
the minutes of a meeting — biên bản của một cuộc họp
to the minute
đúng giờ
to leave at five o'clock to the minute — ra đi đúng lúc năm giờ
the minute
ngay khi
I'll tell him the minute [that] he gets here — tôi sẽ bảo hắn ngay khi hắn đến đây
ngoại động từ
tính phút
thảo, viết; ghi chép
to minute something down — ghi chép việc gì
làm biên bản, ghi biên bản
tính từ
nhỏ, vụn vặt
minute details — chi tiết nhỏ
kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ
a minute investigation — một cuộc điều tra kỹ lưỡng
a minute decription — sự miêu tả cặn kẽ
Chuyên ngành kinh tế
60 giây
biên bản
giác thư
phút
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm qua
không đáng kể
nhỏ
phút
Lĩnh vực: vật lý
phút (góc)
phút (thời gian)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tinh vi
Lĩnh vực: điện
vụn vặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- minute = phút /ˈmɪnɪt/; Just a minute! = khoan đã/xin chờ chút;
- the minute (that) = ngay khi: "Call me the minute you land." (hạ cánh gọi ngay — khuôn tiện dụng);
- minutes = biên bản họp: "take the minutes" (thư ký biên bản).
Dễ nhầm
- minute /maɪˈnjuːt/ (adj) = tí hon (văn học): "minute details" (chi tiết tí hon) — phát âm khác hẳn danh từ.
Mẫu câu giá trị
- "The train leaves in five minutes." (tàu chạy sau năm phút).
- "The minute prices drop, buyers rush in." (giá vừa giảm là người mua xô vào).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật