Nghĩa tiếng Việt của
secondly
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkəndli/
Transcript: từ "secondly" phát âm Mỹ /ˈsɛkəndli/ — audio file: secondly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1946) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hai là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- firstly, secondly, thirdly = thứ nhất, hai, ba (nối liệt kê — formal); "second" cũng dùng (informal hơn).
- secondly đặt đầu câu sau phẩy; tránh trộn với "in the second place" (dài).
- second (n/adj — giây/thứ hai: "a second opinion" (ý kiến thứ hai — y tế!).
Dễ nhầm
- secondly (liệt kê) vs second (vị trí thời gian: "the second ferry") vs secondly ≠ secondary (phụ — "secondary school" (trung học).
- "lastly/finally" chốt chuỗi liệt kê.
Mẫu câu giá trị
- "Firstly, refunds now auto-log; secondly, they clear in 72 hours." (Thứ nhất, hoàn tiền tự ghi; thứ hai, xong trong 72 giờ.)
- "Secondly, every ramp gets a night light." (Thứ hai, mỗi dốc có đèn đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật