Nghĩa tiếng Việt của

second best

Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “Second-best”.

1. thứ nhì; việc phải chấp nhận đứng nhì

Cấu trúc: settle for second best

He refused to settle for second best.

Anh ta không chịu cam tâm đứng nhì.

Coming second best again disappointed the whole team.

Lại về nhì làm cả đội thất vọng.

Lưu ý: Cụm quen: 'second to none' = không ai bằng (ngược nghĩa).

Mục từ điển mở (OVDP)

tính từ
hạng hai, hạng nhì
to come off second-best
bị thua, bị đánh bại
Chuyên ngành kinh tế
loại hai

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the competitor who finishes second (Synonyms: runner-up)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.