Nghĩa tiếng Việt của
colour scheme
1. bảng/cách phối màu
Cấu trúc: choose/design a colour scheme · a warm/cool colour scheme · match something to the colour scheme
They chose a blue-and-white colour scheme for the kitchen.
Họ chọn cách phối màu xanh và trắng cho căn bếp.
The designer changed the colour scheme to make the small room feel brighter.
Nhà thiết kế đổi cách phối màu để căn phòng nhỏ trông sáng hơn.
Lưu ý: Colour scheme là cách phối hợp và sắp xếp màu sắc được chọn cho một căn phòng, bức tranh, trang phục hoặc thiết kế. Scheme ở đây nghĩa là một kế hoạch phối màu, không phải âm mưu; tiếng Anh Mỹ viết color scheme.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a planned combination of colors (Synonyms: color scheme)
"the color scheme for this room was determined by an interior decorator"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.