Nghĩa tiếng Việt của
strategy
Phiên âm Mỹ /ˈstɹætədʒi/ BrE /ˈstrætədʒi/
Transcript: từ "strategy" phát âm Mỹ /ˈstɹætədʒi/ Anh /ˈstrætədʒi/ — audio file: strategy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #839) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
chiến lược
Chuyên ngành kinh tế
chiến lược- (lý thuyết trò chơi) chiến lược
s. for a game chiến lược của một trò chơi
completely mixed s. chiến lược hoàn toàn hỗn hợp
dominant s. chiến lược khống chế
duplicated s. chiến lược lặp
essential s. chiến lược cốt yếu
extended s. chiến lược mở rộng
invariant s. chiến lược bất biến
mixed s. chiến lược hỗn tạp
optimal s. chiến lược tối ưu
pure s. chiến lược thuần tuý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A clear national strategy is needed to reduce dependence on imported fossil fuels. — Cần một chiến lược quốc gia rõ ràng để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. (IELTS Writing Task 2)
Investment in wind and solar power can create jobs and improve energy security. — Đầu tư vào điện gió và mặt trời có thể tạo việc làm và tăng an ninh năng lượng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strategy = chiến lược (n): a strategy FOR + V-ing ("a strategy for learning words" — chiến lược học từ); chiến lược lớn dài hạn;
- strategic (adj) = chiến lược/thuộc điểm chiến lược: "a strategic decision"; strategist = nhà chiến lược.
Dễ nhầm
- strategy (kế hoạch tổng thể dài hạn) vs tactic (chiêu cụ thể từng bước) vs plan (kế hoạch hành trình).
Mẫu câu giá trị
- "Spaced repetition is a proven strategy for vocabulary." (lặp lại giãn cách là chiến lược học từ đã kiểm chứng — đúng app này!).
- "Their pricing strategy undercut rivals." (chiến lược giá của họ cắt hỏng đối thủ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật