Nghĩa tiếng Việt của
dodge
Phiên âm Mỹ /dɑdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dodge" phát âm Mỹ /dɑdʒ/ — audio file: dodge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo (để tránh...); động tác né tránh (một đòn...); động tác lách (để lừa đối phương...)
sự lẫn tránh (một câu hỏi...)
thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới
a good dodge for remembering names — một mẹo hay để nhớ tên
sáng kiến tài tình, sáng chế tài tình
sự rung chuông lạc điệu (chuông chùm)
nội động từ
chạy lắt léo, di chuyển lắt léo (để tránh...); né tránh; lách (để lừa đối phương, dắt bóng...)
tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác
rung lạc điệu (chuông chùm)
ngoại động từ
né tránh
to dodge a blow — né tránh một đòn
lẩn tránh
to dodge a question — lẩn tránh một câu hỏi
to dodge draft (military service) — lẩn tránh không chịu tòng quân
dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai)
hỏi lắt léo (ai)
kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui (vật gì)
to dodge about
to dodge in and out
chạy lắt léo, lách
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ gá
né tránh
thiết bị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dodge a question; dodge a ball; dodge → avoid quickly
Dễ nhầm
- to dodge means move quickly to avoid something, or avoid dealing with a question or responsibility
Mẫu câu giá trị
- “He dodged the question about the missing funds.” (Anh lảng tránh câu hỏi về khoản tiền bị thiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật