Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với scheme?

“scheme” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là strategy, dodge, project; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “scheme” thường mang nghĩa chương trình, kế sách chính sách, còn “strategy” thiên về nghĩa chiến lược học từ đã kiểm chứng — đúng a; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“scheme” thường mang nghĩa chương trình, kế sách chính sách, còn “strategy” thiên về nghĩa chiến lược học từ đã kiểm chứng — đúng a; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
strategy/ˈstɹætədʒi/gần nhất về nghĩa
dodge/dɑdʒ/học thuật/trung tính
project/ˈpɹɑdʒɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
planning/ˈplænɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
proposal/pɹəˈpoʊzəl/ngữ cảnh hẹp hơn
action/ˈækʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
initiative/ˌɪˈnɪʃətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
intention/ˌɪnˈtɛntʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “scheme” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “strategy” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu