Nghĩa tiếng Việt của
planning
Phiên âm Mỹ /ˈplænɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "planning" phát âm Mỹ /ˈplænɪŋ/ — audio file: planning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lập kế hoạch (cho cái gì)
sự quy hoạch thành phố
Chuyên ngành kinh tế
hoạch định
kế hoạch hóa
lập kế hoạch
quy hoạch
quy hoạch thiết kế dự án
sự hoạch định
sự lập kế hoạch
thiết kế dự án
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quy hoạch
kế hoạch hóa
lập kế hoạch
quy hoạch
sư lập kế hoạch
sự lập kế hoạch
sự quy hoạch
sự thiết kế
Lĩnh vực: xây dựng
ban qui hoạch
sự đo bản vẽ
sự kế hoạch hóa
sự lập tiến độ
Lĩnh vực: toán & tin
đồ án thiết kế
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự luận chứng (dự án)
Lĩnh vực: điện
việc lập kế hoạch
việc lên qui hoạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make plans; planning permission; plan → planning
Dễ nhầm
- planning is the -ing form/noun; double the final consonant of plan
Mẫu câu giá trị
- “Careful planning reduced the project’s cost.” (Lập kế hoạch kỹ giúp giảm chi phí dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật