Nghĩa tiếng Việt của

sale

Phiên âm Mỹ /seɪl/

Transcript: từ "sale" phát âm Mỹ /seɪl/ — audio file: sale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #398) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự bán
on (for) sale — để bán
hàng hoá bán, số hàng hoá bán được
the sales were enormous — hàng bán được nhiều
cuộc bán đấu gía; sự bán xon
Chuyên ngành kinh tế
bán
bán hạ giá
bán hàng
doanh vụ
lần bán
nhu cầu mua
sự bán
sự bán hạ giá
sự tiêu thụ
tiêu thụ
việc bán
Chuyên ngành kỹ thuật
bán
buôn bán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật