Nghĩa tiếng Việt của
sale
Phiên âm Mỹ /seɪl/
Transcript: từ "sale" phát âm Mỹ /seɪl/ — audio file: sale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #398) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự bán
on (for) sale — để bán
hàng hoá bán, số hàng hoá bán được
the sales were enormous — hàng bán được nhiều
cuộc bán đấu gía; sự bán xon
Chuyên ngành kinh tế
bán
bán hạ giá
bán hàng
doanh vụ
lần bán
nhu cầu mua
sự bán
sự bán hạ giá
sự tiêu thụ
tiêu thụ
việc bán
Chuyên ngành kỹ thuật
bán
buôn bán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sale = buổi bán giảm giá / việc bán: "on sale" (đang giảm giá / đang rao bán), "for sale" (rao bán — nhà, xe);
- sales = doanh số (Task 1 kinh tế: "sales rose"); salesperson = nhân viên bán hàng.
Dễ nhầm
- on sale (giảm giá) vs for sale (đăng bán): "The jacket is on sale" (giảm giá) ≠ "The jacket is for sale" (bán chiếc áo này).
Mẫu câu giá trị
- "The summer sale starts Monday." (sale hè bắt đầu thứ Hai).
- "Online sales grew 40% last year." (doanh số online tăng 40%).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật