Nghĩa tiếng Việt của
agreement
Phiên âm Mỹ /əˈɡɹimənt/ BrE /əˈɡrimənt/
Transcript: từ "agreement" phát âm Mỹ /əˈɡɹimənt/ Anh /əˈɡrimənt/ — audio file: agreement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #785) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
hiệp định, hiệp nghị
hợp đồng, giao kèo
sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả thuận
by mutural agreement — theo sự thoả thuận chung
sự phù hợp, sự hoà hợp
to be in agreement with — bằng lòng, thoả thuận, tán thành, đồng ý; phù hợp với, thống nhất với
individualism in not in agreement with the common interests — chủ nghĩa cá nhân không phù hợp với ích lợi chung
(ngôn ngữ học) sự hợp (cách, giống, số...)
to come to an agreement — đi đến sự thoả thuận; đi đến ký kết một hiệp định
to enter into an agreement with somebody
ký kết một hợp đồng với ai
executive agreement
(Mỹ) bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện
to make an agreement with
thoả thuận với; ký kết một hợp đồng với
Chuyên ngành kinh tế
định ước
giao kèo (mua bán)
hiệp định
hiệp ước
hợp đồng
sự đồng ý
sự hợp đồng
sự thỏa thuận
thỏa thuận
thỏa thuận hiệp định
thỏa ước
Chuyên ngành kỹ thuật
định chuẩn
định ước
giao kèo
giao thức
hiệp định
hợp đồng
sự phù hợp
Lĩnh vực: xây dựng
bản thỏa thuận
sự thỏa thuận
thỏa thuận
thỏa thuận hợp đồng
Lĩnh vực: toán & tin
hợp đồng (kinh tế)
qui ước
sự thỏa thuận quy-ước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- agreement = thỏa thuận/sự đồng thuận (n): reach an agreement (đạt được thỏa thuận); in agreement WITH = đồng ý với;
- agreement (ngữ pháp) = sự hòa hợp: subject-verb agreement (hòa hợp chủ-vị — ngữ pháp!);
- agree (v) — agreed; agreeable = dễ chịu/vui vẻ đồng ý.
Dễ nhầm
- agreement (thỏa thuận văn bản/tổng đồng thuận) vs contract (hợp đồng pháp lý ràng buộc) vs deal (thương vụ đời thường).
Mẫu câu giá trị
- "Both sides signed the agreement on Monday." (thứ Hai hai bên ký thỏa thuận).
- "Check subject-verb agreement in your essays." (rà hòa hợp chủ-vị trong bài luận nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật