Nghĩa tiếng Việt của
sal
Phiên âm Mỹ /sˈæl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sal" phát âm Mỹ /sˈæl/ — audio file: sal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hoá học) muối
(thực vật học) cây chai
Chuyên ngành kỹ thuật
muối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Sal as a nickname; Sal introduces herself; Sal as a personal name
Dễ nhầm
- Sal is a familiar short form of names such as Sally or Salvador; capitalize it when used as a name
Mẫu câu giá trị
- “Sal left her coat in the office.” (Sal để quên áo khoác ở văn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật