Nghĩa tiếng Việt của
sales
Phiên âm Mỹ /seɪlz/
Transcript: từ "sales" phát âm Mỹ /seɪlz/ — audio file: sales.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-doanh số
lượng hàng hóa bán được
mức tiêu thụ
Chuyên ngành kỹ thuật
doanh số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sales department; on sale; sale → sales
Dễ nhầm
- sales can mean selling goods or the amount sold; a sale is also a period when prices are reduced
Mẫu câu giá trị
- “Online sales increased during the holiday season.” (Doanh số trực tuyến tăng trong mùa lễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật