Nghĩa tiếng Việt của

clearance sale

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đợt bán xả hàng; đợt thanh lý hàng tồn

Cấu trúc: hold/have a clearance sale · buy something at a clearance sale · a storewide clearance sale

The shop is holding a clearance sale before the new stock arrives.

Cửa hàng đang tổ chức đợt xả hàng trước khi hàng mới về.

We bought the display model at a clearance sale.

Chúng tôi mua mẫu trưng bày trong đợt bán thanh lý.

Lưu ý: Clearance sale là đợt bán hàng giảm giá để cửa hàng nhanh chóng bán hết hàng tồn hoặc giải phóng chỗ cho hàng mới. Cụm thường dùng trong bán lẻ; mức giảm và loại hàng áp dụng tùy cửa hàng, không nhất thiết mọi món đều được giảm như nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sale to reduce inventory (Synonyms: inventory-clearance sale)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.