Nghĩa tiếng Việt của

point of sale

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. điểm bán/điểm giao dịch nơi việc bán hàng diễn ra

Cấu trúc: at the point of sale · point-of-sale display · a point-of-sale location

The discount is applied at the point of sale.

Mức giảm giá được áp dụng tại điểm thanh toán.

The product is advertised at the point of sale.

Sản phẩm được quảng bá ngay tại điểm bán.

2. hệ thống hoặc thiết bị POS dùng để ghi nhận giao dịch và thanh toán

Cấu trúc: a point-of-sale system/terminal · point-of-sale software · process a payment at POS

The shop upgraded its point-of-sale system.

Cửa hàng nâng cấp hệ thống bán hàng POS.

A point-of-sale terminal prints the customer's receipt.

Thiết bị POS in hóa đơn cho khách hàng.

Lưu ý: Point of sale (POS) là nơi giao dịch bán hàng được hoàn tất; trong công nghệ bán lẻ, POS thường chỉ hệ thống/thiết bị ghi nhận thanh toán tại quầy hoặc trực tuyến. Phân biệt POS (điểm/hệ thống bán hàng) với point of purchase, vốn nhấn mạnh nơi khách quyết định mua.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

point-of-sale

adjective

  1. of or relating to or being the location where something is purchased

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.