Nghĩa tiếng Việt của
fire sale
1. đợt bán tháo tài sản với giá rẻ để có tiền nhanh
Cấu trúc: hold/have a fire sale · sell assets in a fire sale · a fire-sale price
The debt-ridden company began a fire sale of its properties.
Công ty ngập trong nợ bắt đầu bán tháo bất động sản.
Investors bought the shares at fire-sale prices.
Các nhà đầu tư mua cổ phiếu với mức giá rẻ mạt do bán tháo.
2. đợt bán hàng giá rẻ vì hàng bị cháy hỏng hoặc không thể cất giữ sau hỏa hoạn
Cấu trúc: a fire sale after a warehouse fire · goods offered in a fire sale
The shop held a fire sale after smoke damaged part of its stock.
Cửa hàng bán giảm giá sau khi khói làm hư hại một phần hàng hóa.
Customers found discounted furniture at the fire sale.
Khách hàng tìm được đồ nội thất giảm giá trong đợt bán hàng sau hỏa hoạn.
Lưu ý: Fire sale có hai nghĩa chính: bán tài sản với giá rất thấp để nhanh chóng thu tiền, thường vì nợ hoặc khó khăn; hoặc bán hàng bị hư hại sau hỏa hoạn/không thể lưu kho. Nghĩa thứ nhất thường mang sắc thái tài chính, không nhất thiết có đám cháy thật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sale of merchandise supposedly damaged by fire
- a sale of assets at very low prices typically when the seller faces bankruptcy
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.