Nghĩa tiếng Việt của
bill of sale
1. giấy mua bán/giấy xác nhận chuyển nhượng tài sản
Cấu trúc: sign/provide a bill of sale · a bill of sale for a vehicle · keep the bill of sale
The buyer kept the bill of sale with the vehicle’s registration papers.
Người mua giữ giấy mua bán cùng giấy đăng ký xe.
They signed a bill of sale when the equipment changed hands.
Họ ký giấy xác nhận mua bán khi thiết bị được chuyển giao.
Lưu ý: Bill of sale là giấy tờ ghi nhận việc bán/chuyển giao một tài sản từ người bán sang người mua. Tên gọi và hiệu lực pháp lý cụ thể tùy quốc gia và loại tài sản; đây không phải bill of exchange, vốn là lệnh thanh toán bằng văn bản.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a deed transferring personal property
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.