Nghĩa tiếng Việt của
salesman
Phiên âm Mỹ /ˈseɪlzmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salesman" phát âm Mỹ /ˈseɪlzmən/ — audio file: salesman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bán hàng (nam)
Chuyên ngành kinh tế
đại diện bán hàng
nam nhân viên bán hàng
người bán hàng
nhân viên bán hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- salesman job; traveling salesman; saleswoman
Dễ nhầm
- salesman traditionally means a man who sells goods; salesperson or sales representative is gender-neutral
Mẫu câu giá trị
- “The salesperson explained the options.” (Nhân viên bán hàng giải thích các lựa chọn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật