Nghĩa tiếng Việt của
jumble sale
1. (Anh-Anh) buổi bán đồ cũ do trường học, nhà thờ hoặc tổ chức cộng đồng tổ chức để gây quỹ
Cấu trúc: hold/organize a jumble sale · donate items to a jumble sale · buy something at a jumble sale
The school held a jumble sale to raise money for new library books.
Trường tổ chức buổi bán đồ cũ để gây quỹ mua sách thư viện.
She donated several coats to the church jumble sale.
Cô quyên góp vài chiếc áo khoác cho buổi bán đồ cũ của nhà thờ.
Lưu ý: Ở Bắc Mỹ, rummage sale thường là cách gọi gần tương đương. Đây thường là sự kiện cộng đồng bán đồ đã qua sử dụng với mục đích gây quỹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sale of donated articles (Synonyms: rummage sale)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.