Nghĩa tiếng Việt của
ground rule
1. quy tắc cơ bản được thống nhất để hướng dẫn cách một nhóm làm việc hoặc trao đổi
Cấu trúc: set/establish ground rules · a ground rule for discussion · agree on ground rules
The facilitator set ground rules for the workshop.
Người điều phối thống nhất các quy tắc cơ bản cho buổi hội thảo.
One ground rule was to let each speaker finish.
Một quy tắc nền tảng là để mỗi người nói hết ý.
Lưu ý: Ground rule thường dùng ở số nhiều ground rules; đây là nguyên tắc vận hành chung, không nhất thiết là luật chính thức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (baseball) a special rule (as in baseball) dealing with situations that arise due to the nature of the playing grounds
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.