Nghĩa tiếng Việt của
rule out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. loại (ai) khỏi (đội, cuộc thi) — thường theo quyết định chính thức
He was ruled out of the semifinal.
Anh ấy bị loại khỏi vòng bán kết.
Lưu ý: khác với rule out (loại bỏ khả năng: The doctor ruled out flu).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.