Nghĩa tiếng Việt của

golden

Phiên âm Mỹ /ˈɡoʊldən/ BrE /ˈɡəʊldən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "golden" phát âm Mỹ /ˈɡoʊldən/ Anh /ˈɡəʊldən/ — audio file: golden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2653) Nên nhận biết ~B2
tính từ
bằng vàng
có vàng, nhiều vàng
có màu vàng
golden hair — tóc màu vàng
quý giá, quý báu, quý như vàng
a golden opportunity — một dịp quý báu
golden remedy — thuốc quý, thuốc thánh
thịnh vượng; hạnh phúc
the golden age — thời đại hoàng kim
the Golden City
(Mỹ) thành phố Xan-Fran-xit-co
the golden mean
(xem) mean
golden opinions
sự tôn trọng
the golden rule
(kinh thánh) quy tắc đối với người khác phải như nình muốn người ta đối với mình
the Golden State
(Mỹ) bang Ca-li-fo-ni
golden wedding
(xem) wedding
to worship the golden ccalf
(xem) calf
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bằng vàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật