Nghĩa tiếng Việt của

golden rule

Cụm từnoun phrase (usually singular)Biên soạn riêng

1. nguyên tắc vàng/quy tắc quan trọng cần tuân theo

Cấu trúc: the golden rule of · follow/remember the golden rule

The golden rule of budgeting is to track every expense.

Nguyên tắc vàng khi lập ngân sách là theo dõi mọi khoản chi.

One golden rule is to save your work before closing the program.

Một quy tắc quan trọng là lưu công việc trước khi đóng chương trình.

2. (đạo đức) hãy đối xử với người khác như cách mình muốn được đối xử

Cấu trúc: the Golden Rule · apply the golden rule to others

The teacher asked the class to apply the Golden Rule during the discussion.

Giáo viên yêu cầu cả lớp áp dụng nguyên tắc đối xử với người khác như mình muốn được đối xử trong buổi thảo luận.

He tried to follow the golden rule when settling the disagreement.

Anh cố gắng làm theo nguyên tắc vàng khi giải quyết bất đồng.

Lưu ý: Golden rule là nguyên tắc quan trọng cần tuân theo để làm việc hiệu quả; trong đạo đức, cụm thường gợi nguyên tắc đối xử với người khác như cách mình muốn được đối xử. Thường có the: the golden rule of something.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a command based on Jesus' words in the Sermon on the Mount
    "Whatsoever ye would that men do unto you, do you even so unto them" (Matthew 7:12)"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.