Nghĩa tiếng Việt của
ruled
Phiên âm Mỹ /ɹuld/ BrE /ruld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ruled" phát âm Mỹ /ɹuld/ Anh /ruld/ — audio file: ruled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- kẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
kẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ruled paper; ruled by a monarch; ruled out
Dễ nhầm
- ruled is the past form of rule; rule out means decide that something is impossible or not suitable
Mẫu câu giá trị
- “The doctor ruled out an infection.” (Bác sĩ loại trừ khả năng nhiễm trùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật