Nghĩa tiếng Việt của
majority rule
1. nguyên tắc đa số — cách ra quyết định trong đó phương án nhận được nhiều phiếu hơn sẽ được thông qua
Cấu trúc: majority rule · govern by majority rule · majority-rule decision
The committee adopted majority rule for routine decisions.
Ủy ban áp dụng nguyên tắc đa số cho các quyết định thường lệ.
Majority rule does not remove the need to protect minority rights.
Nguyên tắc đa số không loại bỏ nhu cầu bảo vệ quyền của nhóm thiểu số.
Lưu ý: Majority rule là nguyên tắc biểu quyết, không nhất thiết bảo đảm đồng thuận hoặc công bằng với nhóm thiểu số; hiến pháp và quy chế có thể đặt thêm giới hạn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the doctrine that the numerical majority of an organized group can make decisions binding on the whole group (Synonyms: democracy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.