Nghĩa tiếng Việt của
rules
Phiên âm Mỹ /ɹulz/ BrE /rulz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rules" phát âm Mỹ /ɹulz/ Anh /rulz/ — audio file: rules.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-quy tắc
Lĩnh vực: xây dựng
nội quy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- follow/break the rules; ground rules; rule → rules
Dễ nhầm
- rules is plural noun or third-person verb; rule can mean regulation or control
Mẫu câu giá trị
- “The game has a few simple rules.” (Trò chơi có vài quy tắc đơn giản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật