Nghĩa tiếng Việt của

right of way

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. quyền hợp pháp đi qua hoặc sử dụng một lối trên đất của người khác

Cấu trúc: have a right of way · a public right of way · a right of way across/over land

The property deed grants a right of way across the field.

Giấy tờ bất động sản cấp quyền đi qua cánh đồng.

The footpath is a public right of way through private land.

Lối đi bộ là lối đi công cộng băng qua đất tư nhân.

2. quyền ưu tiên đi trước trong giao thông

Cấu trúc: give somebody the right of way · have the right of way · yield the right of way

Drivers must give way to pedestrians who have the right of way.

Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ có quyền ưu tiên.

At the junction, neither car was sure who had the right of way.

Tại nút giao, không xe nào chắc mình có quyền đi trước.

Lưu ý: Right of way có hai cách dùng nổi bật: quyền hợp pháp đi qua một khu đất, hoặc quyền được đi trước trong tình huống giao thông. Quy định về lối đi và thứ tự ưu tiên khác nhau theo quốc gia, địa phương và loại đường; cụm này không tự xác định ai có quyền trong một tình huống cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the passage consisting of a path or strip of land over which someone has the legal right to pass
  2. the right of one vehicle or vessel to take precedence over another
  3. the privilege of someone to pass over land belonging to someone else

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.