Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với right (kèm trái nghĩa)?

“right” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là good, powerful, proper; trái nghĩa thường gặp: port, wrong, left. “right” và “good”, “powerful”, “proper” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“right” và “good”, “powerful”, “proper” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
good/ɡʊd/gần nhất về nghĩa
powerful/ˈpaʊɚfəl/học thuật/trung tính
proper/ˈpɹɑpɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
suitable/ˈsutəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
appropriate/əˈpɹoʊpɹiət/ngữ cảnh hẹp hơn
moral/ˈmɔɹəl/ngữ cảnh hẹp hơn
precise/pɹɪˈsaɪs/ngữ cảnh hẹp hơn
decent/ˈdisənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “right” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “good” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu