Nghĩa tiếng Việt của

stage right

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phía bên phải sân khấu theo hướng nhìn của diễn viên quay về phía khán giả

Cấu trúc: enter/exit stage right · move stage right · wait stage right

The singer exited stage right after the final song.

Ca sĩ rời sân khấu từ cánh phải sau bài hát cuối.

Keep the table stage right so it does not block the entrance.

Đặt chiếc bàn về phía phải sân khấu để không chắn lối vào.

Lưu ý: Stage right chỉ phía bên phải sân khấu theo góc nhìn của diễn viên đang quay mặt về khán giả; phía này thường nằm bên trái của người xem. Đây là quy ước trong chỉ dẫn sân khấu, không phải bên phải theo góc nhìn khán giả.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the part of the stage on the actor's right as the actor faces the audience (Synonyms: right stage)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.