Nghĩa tiếng Việt của
all right
1. ổn, chấp nhận được hoặc không có vấn đề nghiêm trọng
Cấu trúc: be all right · feel/look all right · Is it all right if …?
The revised schedule is all right with the client.
Khách hàng chấp nhận lịch trình đã chỉnh sửa.
Are you all right after the long journey?
Sau chuyến đi dài, bạn vẫn ổn chứ?
2. được rồi; dùng để đồng ý, xác nhận hoặc kiểm tra người nghe đã hiểu
Cấu trúc: All right, … · ..., all right? · all right with you?
“Can we move the meeting to Friday?” “All right.”
“Chúng ta chuyển cuộc họp sang thứ Sáu được không?” “Được.”
Keep a copy of the receipt, all right?
Nhớ giữ lại một bản hóa đơn nhé, được chứ?
Lưu ý: All right là cách viết chuẩn trong văn bản biên tập; alright xuất hiện trong văn phong thân mật nhưng thường bị xem là không chuẩn trong bài viết trang trọng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
all right A1
adjective (satellite)
- being satisfactory or in satisfactory condition (Synonyms: fine, o.k., ok, okay, hunky-dory, cool)
"an all-right movie"
"the passengers were shaken up but are all right"
adverb
- in a satisfactory or adequate manner (Synonyms: okay, O.K., alright)
"she'll do okay on her own"
"held up all right under pressure"; (`alright' is a nonstandard variant of `all right')" - an expression of agreement normally occurring at the beginning of a sentence (Synonyms: very well, fine, alright, OK)
- without doubt (used to reinforce an assertion) (Synonyms: alright)
"it's expensive all right"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.