Nghĩa tiếng Việt của
right wing
Mục trong từ điển mở: “right-wing”.
1. cánh hữu; khuynh hướng hoặc nhóm chính trị thuộc phe hữu
Cấu trúc: the right wing of a party · a right-wing party/politician · right-wing politics
The candidate appealed to voters on the right wing of the party.
Ứng viên vận động cử tri thuộc cánh hữu của đảng.
The newspaper is known for its right-wing political views.
Tờ báo nổi tiếng với các quan điểm chính trị cánh hữu.
Lưu ý: Right wing chỉ khuynh hướng hoặc nhóm chính trị thường nhấn mạnh truyền thống, trật tự, chủ nghĩa dân tộc hoặc chính sách kinh tế thị trường; các đặc điểm cụ thể thay đổi theo quốc gia và thời kỳ. Dạng tính từ thường viết có gạch nối: right-wing.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- those who support political or social or economic conservatism; those who believe that things are better left unchanged (Synonyms: right)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.