Nghĩa tiếng Việt của

receipts

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈsits/ BrE /rɪˈsits/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "receipts" phát âm Mỹ /ɹɪˈsits/ Anh /rɪˈsits/ — audio file: receipts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “receipt” ~C1
-khoản thu
số thu
tiền thu được
Chuyên ngành kỹ thuật
giấy biên nhận
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
số thu nhập

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật