Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với revenue (kèm trái nghĩa)?
“revenue” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là gross, receipts, wages; trái nghĩa thường gặp: net. Khác "income" (thu nhập — thường của cá nhân): "personal income" vs "company revenue". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
Khác "income" (thu nhập — thường của cá nhân): "personal income" vs "company revenue".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| gross | /ɡɹoʊs/ | gần nhất về nghĩa |
| receipts | /ɹɪˈsits/ | học thuật/trung tính |
| wages | /ˈweɪdʒəz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| income | /ˈɪnˌkʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tax | /tæks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| profit | /ˈpɹɑfət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cash | /kæʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| salary | /ˈsælɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “revenue” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “gross” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Tourism revenue can fund schools, roads and hospitals in poor regions.
Doanh thu du lịch có thể tài trợ trường học, đường sá và bệnh viện ở vùng nghèo. - Higher tobacco taxes raise revenue while reducing smoking among teenagers.
Thuế thuốc lá cao hơn tăng doanh thu đồng thời giảm hút thuốc ở thiếu niên. - revenue cutter
tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)