Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với revenue (kèm trái nghĩa)?

“revenue” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là gross, receipts, wages; trái nghĩa thường gặp: net. Khác "income" (thu nhập — thường của cá nhân): "personal income" vs "company revenue". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

Khác "income" (thu nhập — thường của cá nhân): "personal income" vs "company revenue".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
gross/ɡɹoʊs/gần nhất về nghĩa
receipts/ɹɪˈsits/học thuật/trung tính
wages/ˈweɪdʒəz/ngữ cảnh hẹp hơn
income/ˈɪnˌkʌm/ngữ cảnh hẹp hơn
tax/tæks/ngữ cảnh hẹp hơn
profit/ˈpɹɑfət/ngữ cảnh hẹp hơn
cash/kæʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
salary/ˈsælɚi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “revenue” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “gross” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu