Nghĩa tiếng Việt của

research

Phiên âm Mỹ /ɹiˈsɝtʃ/ BrE /riˈsɜːtʃ/

Transcript: từ "research" phát âm Mỹ /ɹiˈsɝtʃ/ Anh /riˈsɜːtʃ/ — audio file: research.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #423) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự nghiên cứu
to be engaged in research work — đi vào công tác nghiên cứu
to cary out a research into something — tiến hành nghiên cứu vấn đề gì
nội động từ
nghiên cứu
to research into the causes of cancer — người nghiên cứu nguyên nhân của bệnh ung thư
Chuyên ngành kinh tế
điều tra
nghiên cứu
sự nghiên cứu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khảo sát
sự nghiên cứu
Lĩnh vực: xây dựng
tìm tòi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Scientific research shows that exercise improves mental health. — Nghiên cứu khoa học cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần. (Task 2)
More research is needed to understand the effects of social media. — Cần thêm nghiên cứu để hiểu tác động của mạng xã hội. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật