Nghĩa tiếng Việt của
inquiry
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkwaɪˌɹi/ BrE /ˌɪnˈkwaɪˌri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inquiry" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkwaɪˌɹi/ Anh /ˌɪnˈkwaɪˌri/ — audio file: inquiry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2565) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
câu hỏi
Chuyên ngành kinh tế
sự dò hỏi tin tức
sự hỏi giá
việc điều tra
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏi
sự điều tra
sự hỏi
sự truy vấn
sự vấn tin
sự yêu cầu
tham khảo
truy vấn
Lĩnh vực: toán & tin
câu hỏi
sự đòi hỏi
sự hỏi tin
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự thẩm tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an inquiry INTO something = cuộc điều tra/tra hỏi về (giới từ into — "an inquiry into the leak" — AWL).
- inquiry (AmE) = enquiry (BrE) — hai chính tả.
- inquire/enquire (v — "inquire ABOUT something").
Dễ nhầm
- inquiry INTO (điều tra sự việc) ≠ inquiry ABOUT (hỏi thăm thông tin — "an inquiry about berths").
- inquiry vs investigation (điều tra — đã có note; inquiry có thể là uỷ ban tra vấn).
Mẫu câu giá trị
- "A public inquiry into the double charge opens Monday." (Cuộc điều tra công khai về tiền trùng mở thứ Hai.)
- "We received several inquiries about night berths." (Chúng tôi nhận mấy hỏi thăm về vị trí đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật