Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với research (kèm trái nghĩa)?
“research” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là inquiry, explore, search; trái nghĩa thường gặp: answer. Cụm "to out a research" còn thấy trong một số mục từ điển là lỗi nguồn: đúng phải là "carry out research" — không có "a", và "carry" viết đủ chữ c-a-r-r-y.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
Cụm "to out a research" còn thấy trong một số mục từ điển là lỗi nguồn: đúng phải là "carry out research" — không có "a", và "carry" viết đủ chữ c-a-r-r-y.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| inquiry | /ˌɪnˈkwaɪˌɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| explore | /ɪkˈsplɔɹ/ | học thuật/trung tính |
| search | /sɝtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| investigation | /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| investigate | /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| investigator | /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “research” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “inquiry” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Scientific research shows that exercise improves mental health.
Nghiên cứu khoa học cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần. - More research is needed to understand the effects of social media.
Cần thêm nghiên cứu để hiểu tác động của mạng xã hội. - to be engaged in research work
đi vào công tác nghiên cứu