Nghĩa tiếng Việt của
search
Phiên âm Mỹ /sɝtʃ/ BrE /sɜːtʃ/
Transcript: từ "search" phát âm Mỹ /sɝtʃ/ Anh /sɜːtʃ/ — audio file: search.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #889) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
right of search — (pháp lý) quyền khám tàu
search of a house — sự khám nhà
sự điều tra, sự nghiên cứu
to be in search of something
đang đi tìm cái gì
to make a search for someone
đi tìm ai
động từ
nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát
to search the house for weapons — khám nhà tìm vũ khí
dò, tham dò
to search men's hearts — thăm dò lòng người
to search a wound — dò một vết thương
điều tra
bắn xuyên vào tận ngách (hầm...)
(cổ) tìm tòi, tìm cho ra
to search out
tìm tòi
tìm thấy
search me!
(Mỹ), (thông tục) nào tôi có biết!, làm sao mà tôi biết được!
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiên cứu
sự điều tra
sự dò tìm
sự khảo sát
sự thăm dò
sự tìm kiếm
tra cứu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dò tìm
Lĩnh vực: toán & tin
tìm tòi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- search = tìm kiếm (n/v): search FOR + thứ cần tìm ("search for the word" — tra từ — đúng hành động app!); search a place = lục soát nơi (không for);
- search engine = công cụ tìm kiếm; searchable = tra cứu được;
- research (n/v) = nghiên cứu học thuật — khác search!
Dễ nhầm
- search (rò kỹ) vs look for (đang tìm đời thường) vs seek (truy tìm formal).
Mẫu câu giá trị
- "Search a word once, review it three times." (tra một lần, ôn ba lần — quy tắc vàng học từ!).
- "Police searched the area all night." (cảnh sát lục soát khu vực suốt đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật