Nghĩa tiếng Việt của
explore
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsplɔɹ/ BrE /ɪkˈsplɔː/
Transcript: từ "explore" phát âm Mỹ /ɪkˈsplɔɹ/ Anh /ɪkˈsplɔː/ — audio file: explore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1505) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
thăm dò, thám hiểm
(y học) thông dò
khảo sát tỉ mỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
khảo sát
nghiên cứu
tìm kiếm
Chuyên ngành kỹ thuật
khảo sát
nghiên cứu
tìm kiếm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- explore + khu vực/chủ đề — tân ngữ trực tiếp: "explore the cave/issue".
- explore options/possibilities = tính các phương án (Task 2: "we should explore alternatives").
- explorer (nhà thám hiểm); exploration (n — sự thám hiểm/khai thác: "space exploration"); exploratory (adj — thăm dò: "exploratory talks").
Dễ nhầm
- explore (đào sâu để hiểu) vs search (tìm — theo dấu vết cụ thể) vs investigate (điều tra — có nghi vấn).
- "explore the possibility of" (cụm văn phòng chuẩn).
Mẫu câu giá trị
- "The council will explore car-free Sundays." (hội đồng sẽ tính phương án chủ nhật không xe).
- "Divers explored the flooded crypt in May." (thợ lặn khảo hầm mộ ngập tháng Năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật