Nghĩa tiếng Việt của

market research

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. nghiên cứu thị trường; thu thập và phân tích thông tin về khách hàng, nhu cầu và đối thủ để hỗ trợ quyết định kinh doanh

Cấu trúc: conduct/carry out market research · market research into/on something · market research shows …

The start-up conducted market research before choosing a launch date.

Công ty khởi nghiệp nghiên cứu thị trường trước khi chọn ngày ra mắt.

Market research suggests that customers want simpler packaging.

Nghiên cứu thị trường cho thấy khách hàng muốn bao bì đơn giản hơn.

Lưu ý: Trong nghĩa hoạt động nghiên cứu, market research thường là danh từ không đếm được: conduct market research, không thường nói a market research. Dùng a market research study/report cho một nghiên cứu hoặc báo cáo cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. research that gathers and analyzes information about the moving of good or services from producer to consumer (Synonyms: marketing research)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.