Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với relevant (kèm trái nghĩa)?
“relevant” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crucial, related, material; trái nghĩa thường gặp: irrelevant. “relevant” và “crucial”, “related”, “material” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“relevant” và “crucial”, “related”, “material” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| crucial | /ˈkɹuʃəl/ | gần nhất về nghĩa |
| related | /ɹɪˈleɪtɪd/ | học thuật/trung tính |
| material | /məˈtɪɹiəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| significant | /səɡˈnɪfɪkənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meaningful | /ˈminɪŋfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| significance | /səɡˈnɪfɪkəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| importance | /ˌɪmˈpɔɹtəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “relevant” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crucial” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Work experience is more relevant to employers than purely theoretical university degrees.
Kinh nghiệm làm việc phù hợp với nhà tuyển dụng hơn bằng đại học thuần lý thuyết. - Internships should therefore become a required part of higher education programmes.
Vì vậy thực tập nên thành phần bắt buộc của chương trình giáo dục đại học. - the relevant documents
những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)